Dung tích bình:
- Loại bình xịt: 4/6/16 oz
- Loại can, phi: 1/5/30/50 gallon
* Ghi chú: 1 oz = 29.57 ml 1 gallon = 3.785L
ĐẶC TRƯNG SẢN PHẨM |
LĨNH VỰC ỨNG DỤNG |
|
| • Đạt yêu cầu trong các thử nghiệm theo TCVN 7699-2-6:2009 | • Sử dụng cho các thành phần điện, điện tử như micro switches, giắc cắm, chân đế ăng ten, thiết bị đóng cắt điện, thanh dẫn điện. | |
| • Đạt yêu cầu trong thử nghiệm mù muối theo tiêu chuẩn ASTM – B117 | • Khả năng bôi trơn, chống ăn mòn hiệu quả cho các nhu cầu dân dụng và công nghiệp như bánh xe, hệ thống truyền động. | |
| • Đẩy và ngăn hơi nước | ||
| • Thâm nhập và bôi trơn | ||
| • Tẩy bỏ các vết rỉ sét nhẹ | ||
| • Dễ dàng tẩy bỏ bằng các dung môi hữu cơ, an toàn với người dử dụng | ||
| Màu sắc: | Nâu pha xanh | Thể tích khối: | > 92% |
| Độ đục: | Trong | Độ dày màng | 0.0004" (10µm) |
| Mùi: | Dễ chịu | pH: | N/A |
| Trọng lượng riêng (ở 15.6°C): | 0.895 | Áp suất hơi (ở 38°C): | > 1mg Hg |
| Độ nhớt (ở 40°C): | 47.3 | Độ tan trong nước: | Nhũ hóa nhẹ |
| Độ nhớt (ở 100°C): | 7.0 | Điểm sôi: | > 200°C |
| Điểm chớp cháy: | > 132°C | Độ phủ: | 3300 ft2/gal (81m2/L) |
| Trọng lượng trên 1 gallon | 7.46 lbs |
| Chemical name |
CAS number
|
Per by Wt.
|
| Carbon dioxide |
124-38-9
|
1-5%
|
|
Mineral oil
|
8040-47-5
|
5-10%
|
|
Hydrotreated neutral base oil
|
72623-85-9
|
55-65%
|