- Ultra-Ever Dry sử dụng công nghệ độc quyền để phủ lên vật thể và tạo ra bề mặt hóa học và kết cấu với các hoa văn hình dạng hình học có “đỉnh” hoặc “điểm cao”. Những điểm cao này đẩy lùi nước, bê tông ướt và các chất lỏng khác không giống như bất kỳ lớp phủ nào khác.
- Ultra-Ever Dry có độ bám dính và khả năng chống mài mòn được cải thiện đáng kể, so với các công nghệ siêu kỵ nước trước đây, cho phép sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao hơn
- Siêu kỵ nước - đặc tính đẩy nước vượt trội cho phép góc liên kết lên tới 150o
- Chống ăn mòn: cho khả năng bảo vệ lên tới 1 năm đối với nhiều loại nhân tố ăn mòn và hóa chất ăn mòn khác nhau
- Dễ dàng làm sạch: nhờ khả năng chống bám nước và đẩy nước đặc biệt cho phép chống bám sương và giảm thiểu sự hình thành băng tuyết trên bề mặt.
- Khả năng chống ô nhiễm cho phép chống lại khỏi cả các nhân tố vi sinh vật gây hại đến vật liệu
- Dễ dàng làm sạch chỉ bằng việc rửa với nước áp lực thấp
Tìm hiểu thêm về sản phẩm
| STT |
Thông số kỹ thuật |
Giá trị tham số |
| 1 |
Màu sắc |
Trắng |
|
2 |
Ngoại quan |
Đục mờ |
|
3 |
Trạng thái vật lý |
Lỏng, cứng khi đóng rắn hoàn toàn |
|
4 |
Khả năng cháy |
Cả 2 phần A và B đều là chất dễ cháy |
|
5 |
Góc liên kết |
110-115o |
|
6 |
Góc trượt |
5-10o |
|
7 |
Dải nhiệt độ hoạt động |
Từ -34oC đến 149oC Tốt nhất ở 10oC-32oC |
|
8 |
Định mức phủ |
Khoảng 165ml/m2 tùy vào phương pháp và điều kiện thi công |
|
9 |
Thời gian bảo vệ |
Hơn 1 năm trong điều kiện thông thường, giảm dần tùy thuộc vào mức độ khắc nghiệt của môi trường đặc biệt là cường độ tia UV |
|
10 |
Thời gian bảo quản |
Tối đa 4 năm trong điều kiện bảo quản ở thùng nguyên bản trong khoảng nhiệt độ từ 4-40oC |
|
10 |
Độ dày |
~13-25 um |
|
11 |
Phương pháp phủ |
Phun, quét, nhúng |